Nghĩa của binh lực | Babel Free
[ʔɓïŋ˧˧ lɨk̚˧˨ʔ]Từ tương đương
English
armed forces
Ví dụ
“Tập trung binh lực.”
“Ưu thế binh lực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free