HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

binh lính

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˧˧ lïŋ˧˦]

Định nghĩa

Lính (nói khái quát)

Từ tương đương

Españolsoldados
DeutschSoldateska
6 more languages
العربيةعسكر
한국어병대
Türkçeefrat
Tiếng Việtquân lính

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem binh lính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free