HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quân lính | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwən˧˧ lïŋ˧˦]

Định nghĩa

Binh lính nói chung.

Từ tương đương

العربية عسكر
Deutsch Soldateska
Español soldados
Italiano armati armati armati soldati
日本語 しそつ 士卒
한국어 병대
Türkçe efrat
Tiếng Việt binh lính

Ví dụ

“Quân lính của giặc phải ra hàng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quân lính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free