HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thản nhiên

Tính từ CEFR B2
[tʰaːn˧˩ ɲiən˧˧]

Định nghĩa

Ung dung như không có gì xảy ra cả.

Từ tương đương

Françaisserein
5 more languages
Te Reo Māorimāhuruhuru
Tiếng Việtbình chân

Ví dụ

“Có còi báo động mà vẫn ngồi thản nhiên.”
“Thản nhiên trước nguy hiểm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thản nhiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free