HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thân thiết | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰən˧˧ tʰiət̚˧˦]

Định nghĩa

Gần gụi và có tình cảm đằm thắm.

Từ tương đương

English close dear familiar

Ví dụ

“Bạn bè thân thiết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thân thiết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free