HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thân thương | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰən˧˧ tʰɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

Thu hút được thiện cảm sâu sắc.

Từ tương đương

Ví dụ

“Đồng bào miền Bắc là anh chị em thân thương của đồng bào miền Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thân thương được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free