thần tình
Định nghĩa
- Tài tình tới mức không thể giải thích nổi.
- Có quan hệ mật thiết đằm thắm.
Từ tương đương
Françaisincrédible
13 more languages
العربيةأسطوري
Bosanskinevjerojatan
Češtinaneuvěřitelný
Ελληνικάαπίστευτος
Hrvatskinevjerojatan
Српскиnevjerojatan
ไทยไม่น่าเชื่อ
Türkçeinanılmaz
Ví dụ
“Near-synonyms: thần sầu, thần cơ diệu toán”
“một nước đi thần tình của kỳ thủ”
a brilliant move from a chess player
“Nét vẽ thần tình.”
“Thật là thần tình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free