Nghĩa của thần tình | Babel Free
[tʰən˨˩ tïŋ˨˩]Định nghĩa
- Tài tình tới mức không thể giải thích nổi.
- Có quan hệ mật thiết đằm thắm.
Từ tương đương
العربية
أسطوري
Bosanski
nevjerojatan
Čeština
neuvěřitelný
Deutsch
bodenlos
galaktisch
irre
krass
stark
unbeschreiblich
unglaublich
unglaubwürdig
unheimlich
unwahrscheinlich
wahnsinnig
Ελληνικά
απίστευτος
Français
incrédible
Hrvatski
nevjerojatan
Српски
nevjerojatan
ไทย
ไม่น่าเชื่อ
Türkçe
inanılmaz
Ví dụ
“Near-synonyms: thần sầu, thần cơ diệu toán”
“một nước đi thần tình của kỳ thủ”
a brilliant move from a chess player
“Nét vẽ thần tình.”
“Thật là thần tình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free