HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thần tình | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰən˨˩ tïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Tài tình tới mức không thể giải thích nổi.
  2. quan hệ mật thiết đằm thắm.

Từ tương đương

Ví dụ

“Near-synonyms: thần sầu, thần cơ diệu toán”
“một nước đi thần tình của kỳ thủ”

a brilliant move from a chess player

“Nét vẽ thần tình.”
“Thật là thần tình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thần tình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free