Nghĩa của thăng bằng | Babel Free
[tʰaŋ˧˧ ʔɓaŋ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Latina
examinatio
Nederlands
tegenwicht
Ví dụ
“giữ thăng bằng trên dây”
to maintain balance on a rope
“Giữ cho người thăng bằng trên dây.”
“Tâm trạng mất thăng bằng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free