Nghĩa của thẳng cẳng | Babel Free
tʰa̰ŋ˧˩˧ ka̰ŋ˧˩˧Định nghĩa
Nói chết đứ đừ ngay tại chỗ.
Ví dụ
“Chết thẳng cẳng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free