Nghĩa của thằng cha | Babel Free
[tʰaŋ˨˩ t͡ɕaː˧˧]Định nghĩa
. Tổ hợp dùng để chỉ người đàn ông nào đó với ý coi thường.
Từ tương đương
Ví dụ
“Coordinate term: con mẹ”
“Thằng cha ấy chả làm nên trò trống gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free