HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thắng cảnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰaŋ˧˦ kajŋ̟˧˩]

Định nghĩa

Phong cảnh đẹp nổi tiếng.

Từ tương đương

العربية خال
Bosanski ben
Español lunar
Français grain de beauté
Hrvatski ben
Italiano neo
Kurdî bên bên خال
Polski muszka pieg pieprzyk zakątek
Português sinal
Русский мушка
Српски ben
Svenska skönhetsfläck
Türkçe ben
Українська мушка

Ví dụ

“Vịnh Hạ Long là một danh lam thắng cảnh của Việt Nam và thế giới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thắng cảnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free