HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thân yêu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰən˧˧ ʔiəw˧˧]

Định nghĩa

familiarly dear or beloved

Ví dụ

“Nhật kí thân yêu, Hôm nay hắn cứ nhìn trộm mình suốt cả buổi học.”

Dear diary, Today, he kept secretly looking at me the whole time at school.

Lan thân yêu, Dạo này cậu thế nào ? Bọn mình nhớ cậu lắm.”

Dear Lan, How are you doing? We miss you so much.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thân yêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free