HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thẳng đuột | Babel Free

Adjective CEFR B2
/tʰa̰ŋ˧˩˧ ɗuət˨˩/

Định nghĩa

  1. Thẳng một đường, không có chỗ nào cong queo.
  2. (tính tình, cách nói năng) quá thẳng thắn, bộc trực đến mức thái quá.

Ví dụ

“thân cau thẳng đuột”
“người thẳng đuột như khúc gỗ”
“nói thẳng đuột, chẳng nể nang ai”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thẳng đuột used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course