Meaning of thẳng đuột | Babel Free
/tʰa̰ŋ˧˩˧ ɗuət˨˩/Định nghĩa
- Thẳng một đường, không có chỗ nào cong queo.
- (tính tình, cách nói năng) quá thẳng thắn, bộc trực đến mức thái quá.
Ví dụ
“thân cau thẳng đuột”
“người thẳng đuột như khúc gỗ”
“nói thẳng đuột, chẳng nể nang ai”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.