Nghĩa của thẳng góc | Babel Free
[tʰaŋ˧˩ ɣawk͡p̚˧˦]Định nghĩa
Hợp với nhau thành một góc vuông.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ê-ke có hai cạnh thẳng góc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free