HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thẳng góc | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰaŋ˧˩ ɣawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Hợp với nhau thành một góc vuông.

Từ tương đương

Čeština kolmý
Ελληνικά κάθετος
עברית אנכי ניצב
हिन्दी ठाढ़ा
Bahasa Indonesia cacak tegak lurus
日本語 垂直
Kurdî dîk
Polski prostopadły
Српски čačak okomit окомит
Svenska vinkelrät
Türkçe dik dikey

Ví dụ

“Ê-ke có hai cạnh thẳng góc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thẳng góc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free