HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thẳng thớm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰaŋ˧˩ tʰəːm˧˦]

Định nghĩa

Thẳng thắn.

Từ tương đương

English straight

Ví dụ

“Trước mặt hai người là một vườn su non được trồng khá thẳng thớm, […]”

In front of the two of them was an orchard of rubber saplings planted in more or less straight lines, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thẳng thớm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free