Nghĩa của thẳng thớm | Babel Free
[tʰaŋ˧˩ tʰəːm˧˦]Định nghĩa
Thẳng thắn.
Từ tương đương
English
straight
Ví dụ
“Trước mặt hai người là một vườn su non được trồng khá thẳng thớm, […]”
In front of the two of them was an orchard of rubber saplings planted in more or less straight lines, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free