Nghĩa của thăng trầm | Babel Free
[tʰaŋ˧˧ t͡ɕəm˨˩]Từ tương đương
Català
alts i baixos
Ελληνικά
ανεβοκατέβασμα
فارسی
فراز و نشیب
हिन्दी
ज्वारभाटा
Italiano
alti e bassi
Nederlands
eb en vloed
Português
altos e baixos
Русский
взлёты и паде́ния
Shqip
ngritje-zbritje
తెలుగు
ఆటుపోట్లు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free