thăng trầm
Từ tương đương
16 more languages
Catalàalts i baixos
Ελληνικάανεβοκατέβασμα
فارسیفراز و نشیب
हिन्दीज्वारभाटा
Italianoalti e bassi
Nederlandseb en vloed
Polskiwzloty i upadki
Portuguêsaltos e baixos
Русскийвзлёты и паде́ния
Shqipngritje-zbritje
తెలుగుఆటుపోట్లు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free