HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sóng gió | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sawŋ͡m˧˦ zɔ˧˦]

Định nghĩa

  1. waves and wind
  2. storm; troubles; ups and downs; vicissitudes (of life)

Từ tương đương

Ví dụ

“Sau bao sóng gió ta đã vượt qua Anh tưởng hạnh phúc đã đến với mình Anh tưởng không thể có sự đổi thay Nào ngờ cuộc sống không cho ta trọn vẹn ước mơ”

After all the storms we have weathered I thought happiness had finally arrived I thought nothing would ever change Little did we imagine that life did not give us the perfect dream

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóng gió được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free