HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thịnh suy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰïŋ˧˨ʔ swi˧˧]

Định nghĩa

Hưng vượng và suy đồi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Suốt giai đoạn thịnh suy của sự nghiệp mà anh ta vẫn vững tin tiến bước thì quả thật xứng đáng là nam nhi đấy chứ.”

Now that the boy has overcome the highs and lows of the career and firmly moved forward, he's quite a man!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thịnh suy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free