mưa gió
Định nghĩa
Mưa và gió.
Từ tương đương
14 more languages
Catalàalts i baixos
DeutschHöhen und Tiefen
Ελληνικάανεβοκατέβασμα
فارسیفراز و نشیب
Italianoalti e bassi
Polskiwzloty i upadki
Portuguêsaltos e baixos
Русскийвзлёты и паде́ния
Shqipngritje-zbritje
తెలుగుఆటుపోట్లు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free