Nghĩa của mưa gió | Babel Free
[mɨə˧˧ zɔ˧˦]Định nghĩa
Mưa và gió.
Từ tương đương
Català
alts i baixos
Deutsch
Höhen und Tiefen
Ελληνικά
ανεβοκατέβασμα
فارسی
فراز و نشیب
Français
des hauts et des bas
Italiano
alti e bassi
Português
altos e baixos
Русский
взлёты и паде́ния
Shqip
ngritje-zbritje
తెలుగు
ఆటుపోట్లు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free