múa lân
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
10 more languages
العربيةرَقَص الأَسَد
DeutschLöwentanz
Bahasa Indonesiabarongsai
Italianodanza del leone
日本語獅子舞
Bahasa Melayutarian singa
Nederlandsleeuwendans
Portuguêsdança do leão
Русскийта́нец льва
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free