HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của múa lân | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية رَقَص الأَسَد
Deutsch Löwentanz
English lion dance
Español danza del león
Français danse du lion
Bahasa Indonesia barongsai
Italiano danza del leone
日本語 獅子舞
한국어 사자무 사자춤
Bahasa Melayu tarian singa
Nederlands leeuwendans
Português dança do leão
Русский та́нец льва

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem múa lân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free