HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

múa lân

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Englishlion dance
Françaisdanse du lion
10 more languages
DeutschLöwentanz
Bahasa Indonesiabarongsai
日本語獅子舞
Bahasa Melayutarian singa
Nederlandsleeuwendans
Portuguêsdança do leão
Русскийта́нец льва

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem múa lân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free