Nghĩa của mưa móc | Babel Free
mɨə˧˧ mawk˧˥Định nghĩa
- Mưa và sương.
- Nói ân huệ ban từ trên xuống.
Ví dụ
“Ơn mưa móc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free