HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mùa mưa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[muə˨˩ mɨə˧˧]

Định nghĩa

rainy season, monsoon

Từ tương đương

བོད་སྐད ཆར་དུས
Bosanski monsun
Català monsó
Dansk regntid
ગુજરાતી ચોમાસું
Hrvatski monsun
Magyar monszun
Bahasa Indonesia musim hujan muson
日本語 モンスーン 梅雨 雨季 雨期
ខ្មែរ រដូវភ្លៀង
ಕನ್ನಡ ಮಳೆಗಾಲ
한국어 매우 몬순 우계 우기 장마
Bahasa Melayu musim hujan tengkujuh
မြန်မာဘာသာ မိုးရာသီ
नेपाली वर्षा ऋतु
ਪੰਜਾਬੀ ਬਰਸਾਤ ਮੌਨਸੂਨ
Română muson
Српски monsun
Svenska monsun regnperiod
Українська мусон
Tiếng Việt gió mùa
Yorùbá ìgbà òjò

Ví dụ

“Mùa này mùa mưa.”

It's the rainy season now.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mùa mưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free