HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mùa mưa

Danh từ CEFR B2
[muə˨˩ mɨə˧˧]

Định nghĩa

rainy season, monsoon

Từ tương đương

41 more languages
བོད་སྐད།ཆར་དུས
Bosanskimonsun
Catalàmonsó
Danskregntid
ગુજરાતીચોમાસું
Hrvatskimonsun
Magyarmonszun
Bahasa Indonesiamusim hujanmuson
ភាសាខ្មែររដូវភ្លៀង
ಕನ್ನಡಮಳೆಗಾಲ
မြန်မာမိုးရာသီ
नेपालीवर्षा ऋतु
Românămuson
Српскиmonsun
Українськамусон
Tiếng Việtgió mùa
Yorùbáìgbà òjò

Ví dụ

“Mùa này mùa mưa.”

It's the rainy season now.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mùa mưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free