Nghĩa của mùa nực | Babel Free
mṳə˨˩ nɨ̰ʔk˨˩Định nghĩa
Mùa hè nóng bức.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free