Nghĩa của mưa rào | Babel Free
[mɨə˧˧ zaːw˨˩]Định nghĩa
Mưa to một hồi rồi tạnh.
Từ tương đương
Català
xàfec
Dansk
skybrud
فارسی
شغال باران
Suomi
rankkasade
Gaeilge
maidhm bháistí
Magyar
felhőszakadás
Հայերեն
տարափ
日本語
豪雨
മലയാളം
മേഘസ്ഫോടനം
मराठी
ढगफुटी
Bahasa Melayu
hujan curah
Nederlands
wolkbreuk
Polski
oberwanie chmury
Română
rupere de nori
Українська
злива
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free