HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mưa rào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[mɨə˧˧ zaːw˨˩]

Định nghĩa

Mưa to một hồi rồi tạnh.

Từ tương đương

Català xàfec
Dansk skybrud
Español aguacero gota fría
فارسی شغال باران
Suomi rankkasade
Français averse giboulée
Հայերեն տարափ
日本語 豪雨
Македонски порој поројник
മലയാളം മേഘസ്ഫോടനം
मराठी ढगफुटी
Bahasa Melayu hujan curah
Nederlands wolkbreuk
Português aguaceiro chuveiro
Română rupere de nori
Українська злива

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mưa rào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free