HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gió mùa

Danh từ CEFR B2
[zɔ˧˦ muə˨˩]

Định nghĩa

Gió có hướng và tính chất khác nhau theo mùa trong phạm vi rộng lớn, mùa đông thổi từ đất liền ra biển, mùa hè thổi từ biển vào đất liền.

Từ tương đương

EnglishMonsoon
Españolmonzón
Françaismousson
29 more languages
Bosanskimonsun
Catalàmonsó
Češtinamonzun
ગુજરાતીચોમાસું
Hrvatskimonsun
Magyarmonszun
Bahasa Indonesiamuson
한국어몬순장마
Nederlandsmoesson
ਪੰਜਾਬੀਮੌਨਸੂਨ
Polskimonsun
Portuguêsmonção
Românămuson
Русскиймуссон
Српскиmonsun
Svenskamonsun
Türkçemuson
Українськамусон
Tiếng Việtmùa mưa

Ví dụ

“khí hậu nhiệt đới gió mùa”

tropical monsoon climate

Trong các bể ở về phương nóng nực, có gió thổi sáu tháng hướng này, sáu tháng hướng khác luân chuyển cùng nhau gọi là gió mùa (moussons).”

In the ocean in the tropics, there is a kind of winds that blow in one direction for six months, then the other direction for six months, called monsoons.

“Việt Nam nằm trong khu vực gió mùa châu Á.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gió mùa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free