Nghĩa của mưa lũ | Babel Free
mɨə˧˧ luʔu˧˥Định nghĩa
Mưa từ trên rừng dồn nước xuống miền xuôi.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free