HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thình thình | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[tʰïŋ˨˩ tʰïŋ˨˩]

Định nghĩa

pound

onomatopoeic

Từ tương đương

English pound pound
Suomi mojauttaa
日本語 波立つ
한국어
Kurdî îngilîz
Português pound
Türkçe çarpmak İngiliz

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thình thình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free