HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thình thình

Thán từ CEFR B2
[tʰïŋ˨˩ tʰïŋ˨˩]

Định nghĩa

pound

onomatopoeic

Từ tương đương

Englishpound
Portuguêspound
日本語波立つ
4 more languages
한국어
Kurdîîngilîz

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thình thình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free