HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sóng héc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
sawŋ˧˥ hɛk˧˥

Định nghĩa

Sóng điện từ do Héc phát minh ra và hiện nay ứng dụng trong vô tuyến điện.

Ví dụ

“Dùng dụng cụ đo sóng héc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóng héc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free