Nghĩa của thanh âm | Babel Free
[tʰajŋ̟˧˧ ʔəm˧˧]Định nghĩa
Như âm thanh
Từ tương đương
English
sound
Ví dụ
“Nắng xuyên qua màng mưa thanh âm của anh thì không phải bàn Gió đung đưa ngoài hiên câu từ miền tây em nghe sẽ nghiền”
The sun goes through the rain, my sound needs no further discussion The wind swinging outside the porch, any words from the western region will make you get addicted
“thanh âm réo rắt”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free