Nghĩa của thành bộ | Babel Free
tʰa̤jŋ˨˩ ɓo̰ʔ˨˩Định nghĩa
Cấp đảng bộ trong một thành phố.
Từ tương đương
Català
dicasteri
Deutsch
Dikasterium
English
dicastery
Español
dicasterio
Français
dicastère
Italiano
dicastero
Kurdî
bo
Polski
dykasteria
Tiếng Việt
bọ
Ví dụ
“Thành bộ Hà Nội, Đảng Cộng sản Việt Nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free