HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thành bộ

Danh từ CEFR B2
tʰa̤jŋ˨˩ ɓo̰ʔ˨˩

Định nghĩa

Cấp đảng bộ trong một thành phố.

Từ tương đương

Englishdicastery
Españoldicasterio
Françaisdicastère
6 more languages
Catalàdicasteri
Italianodicastero
Kurdîbo
Tiếng Việtbọ

Ví dụ

“Thành bộ Hà Nội, Đảng Cộng sản Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành bộ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free