HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Thanh An

Danh từ CEFR B2
tʰajŋ˧˧ aːn˧˧

Định nghĩa

  1. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Thốt Nốt (Cần Thơ), h. Cần Giờ (tp. Hồ Chí Minh), Việt Nam.
  2. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Mỏ Cày (Bến Tre), h. An Khê (Gia Lai), Việt Nam.
  3. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Bến Cát (Bình Dương), h. Bình Long (Bình Phước), h. Thanh Hà (Hải Dương), h. Điện Biên (Lai Châu), h. Thanh Chương (Nghệ An), h. Minh Long (Quảng Ngãi), Việt Nam.

Từ tương đương

EnglishCheng'an
РусскийЧэнъа́нь
1 more languages
한국어성안

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Thanh An được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free