HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thành bại

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ ʔɓaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

chances; prospects

Từ tương đương

4 more languages
Italianoorizzonte
한국어서광
Portuguêschances

Ví dụ

“(sự) thành bại của doanh nghiệp”

the chances of success of a business

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành bại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free