HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thành bại | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˨˩ ʔɓaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

chances; prospects

Từ tương đương

Deutsch Perspektive
English Chances Prospects
Français chances prospects
Italiano orizzonte
日本語 先行 前途 勝ち目 形勢 曙光
한국어 서광
Português chances

Ví dụ

“(sự) thành bại của doanh nghiệp”

the chances of success of a business

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thành bại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free