HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thánh A-la | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajŋ̟˧˦ ʔaː˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

Allah

proscribed

Từ tương đương

Bosanski Allah
English Allah
Hrvatski Allah
Kurdî Allah
Српски Allah

Ví dụ

“Thánh A-la vĩ đại!”

Allah is great!/Allahu akbar!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thánh A-la được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free