HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

A-la

Danh từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

Vị thánh có khả năng sáng tạo ra tất cả, theo quan niệm đạo Hồi.

Từ tương đương

EnglishAllah
4 more languages
BosanskiAllah
HrvatskiAllah
KurdîAllah
СрпскиAllah

Ví dụ

“thánh A-la”

Allah

“đức A-la”

Allah

“Thánh A-la.”
“Đức A-la.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem A-la được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free