Nghĩa của A-la | Babel Free
[ʔaː˧˧ laː˧˧]Ví dụ
“thánh A-la”
Allah
“đức A-la”
Allah
“Thánh A-la.”
“Đức A-la.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free