HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của A-la | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ʔaː˧˧ laː˧˧]

Định nghĩa

Vị thánh có khả năng sáng tạo ra tất cả, theo quan niệm đạo Hồi.

Từ tương đương

Bosanski Allah
English Allah
Hrvatski Allah
Kurdî Allah
Српски Allah

Ví dụ

“thánh A-la”

Allah

“đức A-la”

Allah

“Thánh A-la.”
“Đức A-la.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem A-la được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free