Nghĩa của thẳng tay | Babel Free
tʰa̰ŋ˧˩˧ taj˧˧Định nghĩa
. Mạnh mẽ, không chút nương nhẹ hoặc thương hại.
Ví dụ
“Thẳng tay đàn áp.”
“Trị thẳng tay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free