thẳng thắn
Từ tương đương
22 more languages
العربيةصريح
Suomikiertelemätönmutkatonneliskanttinenoikoinenrohkeapuheinensuoralinjainensuorasanainensuorasukainensuulasyksioikoinenyksiviivainen
한국어간편하다
Portuguêsdireto
ไทยซื่อ
Türkçedobra
Українськапрямолінійний
Ví dụ
“Xếp hàng thẳng thắn.”
“Lời nói thẳng thắn.”
“Tính thẳng thắn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free