HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thẳng thắn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰaŋ˧˩ tʰan˧˦]

Định nghĩa

  1. Rất thẳng, không xiên lệch, cong vẹo.
  2. Ngay thẳng, không quanh co, né tránh.

Từ tương đương

العربية صريح
Bosanski Dobra vokal
Hrvatski Dobra vokal
Bahasa Indonesia blak-blakan blak-blakan prasaja vokal
한국어 간편하다
Kurdî dîrekt dobra frank vokal
Nederlands gulweg onbewimpeld
Português direto
Српски Dobra vokal
ไทย ซื่อ
Türkçe dobra
Українська прямолінійний

Ví dụ

“Xếp hàng thẳng thắn.”
“Lời nói thẳng thắn.”
“Tính thẳng thắn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thẳng thắn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free