Nghĩa của thẳng thắn | Babel Free
[tʰaŋ˧˩ tʰan˧˦]Từ tương đương
العربية
صريح
Deutsch
aufrecht
einfach
freimütig
geradeaus
geradlinig
offenherzig
simpel
überschaubar
unkompliziert
unverblümt
Suomi
kiertelemätön
mutkaton
neliskanttinen
oikoinen
rohkeapuheinen
suoralinjainen
suorasanainen
suorasukainen
suulas
yksioikoinen
yksiviivainen
한국어
간편하다
Português
direto
ไทย
ซื่อ
Türkçe
dobra
Українська
прямолінійний
Ví dụ
“Xếp hàng thẳng thắn.”
“Lời nói thẳng thắn.”
“Tính thẳng thắn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free