Nghĩa của thẳng tắp | Babel Free
tʰa̰ŋ˧˩˧ tap˧˥Định nghĩa
Nói một vật dài rất thẳng.
Ví dụ
“Con đường thẳng tắp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free