Nghĩa của thặng dư | Babel Free
[tʰaŋ˧˨ʔ zɨ˧˧]Định nghĩa
. (Phần) ở trên mức cần thiết.
Từ tương đương
Ví dụ
“giá trị thặng dư”
surplus value
“Sản phẩm thặng dư.”
“Lao động thặng dư.”
“Giá trị thặng dư.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free