HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thần thánh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰən˨˩ tʰajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

Lực lượng siêu tự nhiên như thần, thánh (nói khái quát).

Từ tương đương

English holy sacred

Ví dụ

“Thần thánh phương nào?”

Where does this god come from?

“Không tin vào thần thánh, ma quỷ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thần thánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free