HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thân thủ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰən˧˧ tʰu˧˩]

Định nghĩa

skill, talent, ability

literary

Từ tương đương

Bosanski talent
English ability skill talent
Hrvatski talent
Српски talent

Ví dụ

“- Lúc bấy giờ mà bằng vào khí khái anh hùng, thân thủ hào kiệt của hai vị, tìm tới Lâm An bắt thằng gian thần ấy, ba người bọn ta ăn thịt uống máu y thì không phải ngồi đây ăn đậu hủ uống rượu lạnh!”

"If at the time I could've counted on the heroic indomitability and the great abilities of the two of you to go to Lín'ān and capture that treacherous courtier, the three of us would now be eating his flesh and drinking his blood rather than sitting here eating tofu and drinking cold rice wine!"

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thân thủ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free