HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thần thoại

Danh từ CEFR B2
[tʰən˨˩ tʰwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Truyện tưởng tượng về các vị thần, biểu hiện ước mơ chinh phục tự nhiên của con người xưa kia.

Từ tương đương

EnglishMythology
Españolmitología
Françaismythologie
36 more languages

Ví dụ

“Truyện thần thoại.”
“Nhân vật thần thoại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thần thoại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free