HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thân thể | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰən˧˧ tʰe˧˩]/

Định nghĩa

  1. Cuộc đời riêng của một người (thường là người có danh tiếng).
  2. Phần vật chất của người hoặc động vật.

Từ tương đương

English body

Ví dụ

“Thân thế và sự nghiệp nhà thơ.”
“Thân thể người ta có đầu mình và chân tay.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thân thể used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course