Meaning of thân thể | Babel Free
/[tʰən˧˧ tʰe˧˩]/Định nghĩa
- Cuộc đời riêng của một người (thường là người có danh tiếng).
- Phần vật chất của người hoặc động vật.
Từ tương đương
English
body
Ví dụ
“Thân thế và sự nghiệp nhà thơ.”
“Thân thể người ta có đầu mình và chân tay.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.