HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thân thiện | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰən˧˧ tʰiən˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có tình cảm tốt, đối xử tử tế và thân thiết với nhau.

Từ tương đương

Ví dụ

“thân thiện với môi trường”

environmentally friendly

“Thái độ thân thiện.”
Quan hệ thân thiện giữa các nước trong khu vực.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thân thiện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free