Nghĩa của thân thiện | Babel Free
[tʰən˧˧ tʰiən˧˨ʔ]Định nghĩa
Có tình cảm tốt, đối xử tử tế và thân thiết với nhau.
Từ tương đương
Deutsch
amikal
einvernehmlich
einverständlich
freundschaftlich
friedlich
gütlich
schiedlich-friedlich
हिन्दी
सौहार्दपूर्ण
Bahasa Indonesia
ramah
한국어
평화롭다
Latina
amicus
Svenska
vänskaplig
Tiếng Việt
kết nghĩa
Ví dụ
“thân thiện với môi trường”
environmentally friendly
“Thái độ thân thiện.”
“Quan hệ thân thiện giữa các nước trong khu vực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free