thân thiện
Định nghĩa
Có tình cảm tốt, đối xử tử tế và thân thiết với nhau.
Từ tương đương
11 more languages
Ví dụ
“thân thiện với môi trường”
environmentally friendly
“Thái độ thân thiện.”
“Quan hệ thân thiện giữa các nước trong khu vực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free