HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thân quen | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰən˧˧ kwɛn˧˧]

Định nghĩa

Quen thuộc và thân thiết.

Từ tương đương

العربية مشتهر معروف معلوم موسوم
Bosanski poznat poznat znan знан познат
Čeština proslout známý
Deutsch bekannt kund
English familiar known
Español conocido
עברית ידוע מוכר
Hrvatski poznat poznat znan знан познат
Bahasa Indonesia eksis
Kurdî bellî kund kund malûm
Polski wiadomy
Српски poznat poznat znan знан познат
Svenska bekant känd visso
Türkçe belli malum maruf muayyen
Українська відомий відомо

Ví dụ

“bạn bè thân quen”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thân quen được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free