HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bình dân

Danh từ CEFR B2
[ʔɓïŋ˨˩ zən˧˧]

Định nghĩa

  1. Kết hợp thứ ba trong hệ thống đánh số Can Chi.
  2. Người dân thường.
  3. Bình dân học vụ, nói tắt.

Từ tương đương

13 more languages
Bosanskirajaраја
Češtinachámplebs
Galegopobo
हिन्दीरिआया
Hrvatskirajaраја
Italianopopolano
한국어병인상민
Nederlandsburger
Polskiczerń
Русскийкоммонер
Српскиrajaраја
Tiếng Việtthường dân

Ví dụ

“Phân biệt giữa kẻ quyền quý và bình dân.”
“Lớp bình dân.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bình dân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free