HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thường dân | Babel Free

Noun CEFR B2
/[tʰɨəŋ˨˩ zən˧˧]/

Định nghĩa

  1. Người dân thường, phân biệt với quân nhân, tăng lữ hoặc với những tầng lớp đặc biệt khác trong xã hội, nói chung
  2. Người dân không giữ một chức vụ gì trong chính quyền, không thuộc quân đội.

Từ tương đương

English Commoner

Ví dụ

“Cảnh sát ăn mặc giả thường dân.”
“Giải ngũ về làm thường dân.”
“Là thường dân, vẫn có quyền phê bình cán bộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thường dân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course