HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thượng du

Danh từ CEFR B2
[tʰɨəŋ˧˨ʔ zu˧˧]

Định nghĩa

Miền rừng núi.

Từ tương đương

13 more languages
Cymraegucheldir
Ελληνικάβουνό
Esperantoaltaĵaro
Galegomontaña
Italianoacrocoro
日本語高地
PortuguêsTerras Altas
Svenskahögland

Ví dụ

“Thượng du Bắc bộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thượng du được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free