Nghĩa của thượng du | Babel Free
[tʰɨəŋ˧˨ʔ zu˧˧]Định nghĩa
Miền rừng núi.
Từ tương đương
Català
Terres altes d'Escòcia
Cymraeg
ucheldir
Ελληνικά
βουνό
English
highlands
Esperanto
altaĵaro
Galego
montaña
Italiano
acrocoro
日本語
高地
Português
Terras Altas
Svenska
högland
Ví dụ
“Thượng du Bắc bộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free