HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thượng du | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰɨəŋ˧˨ʔ zu˧˧]

Định nghĩa

Miền rừng núi.

Từ tương đương

Cymraeg ucheldir
Ελληνικά βουνό
English highlands
Esperanto altaĵaro
Galego montaña
עברית רָמָה רמה
Italiano acrocoro
日本語 高地
한국어 고원지대 고지
Português Terras Altas
Svenska högland

Ví dụ

“Thượng du Bắc bộ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thượng du được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free