Meaning of thượng đỉnh | Babel Free
/[tʰɨəŋ˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˩]/Định nghĩa
- Một phường thuộc quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội, Việt Nam.
- Đỉnh cao nhất, tột đỉnh.
- Một xã thuộc huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam.
Ví dụ
“Hội nghị thượng đỉnh Bắc Triều Tiên – Hoa Kỳ 2018”
2018 North Korea–United States Summit
“Leo lên đến thượng đỉnh.”
“Hội nghị thượng đỉnh (hội nghị cấp cao nhất).”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.