bình đẳng
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishequality
Ví dụ
“bình đẳng giới”
gender equality
“tự do, bình đẳng, bác ái”
liberty, equality, fraternity
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free