HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Bình Đào

Danh từ CEFR B2
ɓï̤ŋ˨˩ ɗa̤ːw˨˩

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam, Việt Nam. Trước đây thuộc xã Bình Đào (cũ), năm 1984 tách ra thành 2 xã Bình Minh và Bình Đào hiện nay. Xã Bình Đào thuộc các xã phía Đông huyện Thăng Bình gồm các Thôn Trà Đóa, Vân Tiên và Phước Long.
  2. binh khí như gươm, đao, v.v. (nói khái quát); dùng để chỉ việc chiến tranh.

Ví dụ

“nạn binh đao
“"Ngẫm từ gây việc binh đao, Đống xương Vô định đã cao bằng đầu." (TKiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bình Đào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free